bảo hộ

- đgt. (H. bảo: giữ gìn; hộ: che chở) Giúp đỡ che chở: Bảo hộ ngoại kiều Chế độ bảo hộ chế độ thực dân cai trị với một chính quyền bản xứ bù nhìn: Thực dân Pháp đặt chế độ bảo hộ ở nước ta trong gần một thế kỉ Màu bảo hộ Màu sắc của một số động vật giống màu sắc của cây cỏ hay đất cát chỗ động vật ở, khiến các giống khác không trông thấy: Nhờ màu bảo hộ, một số loài bò sát có thể tự vệ Thuế quan bảo hộ Thuế đánh khá cao vào hàng hoá ngoại quốc nhập khẩu, nhằm bảo vệ sản phẩm trong nước: Phải có thuế quan bảo hộ đối với những sản phẩm mà các nhà máy ta sản xuất.


hđg. 1. Giữ gìn binh vực. Bảo hộ kẻ yếu.
2. Chế độ cai trị bằng cách đặt chính quyền thực dân lên trên chính quyền bản xứ.

Tầm nguyên Từ điển
Bảo Hộ

Bảo: giữ gìn, hộ: giúp đỡ.

Các quan bảo hộ đưa ngay xuống thuyền. Lục Vân Tiên

xem thêm: giữ, giữ gìn, bảo vệ, bảo hộ, trông coi



bảo hộ

bảo hộ
  • verb
    • To protect
      • bảo hộ tính mạng, tài sản của ngoại kiều: to protect the lives and property of foreign nationals
    • To administer as a protectorate
      • chế độ bảo hộ: protectorate
      • bảo hộ lao động: labour safety
      • quần áo bảo hộ lao động: safety working clothing, on-the-job protection clothing
      • chế độ bảo hộ lao động: labour safety regulations
      • thuế quan bảo hộ: protective tariff

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 protection
  • găng tay bảo hộ: protection gloves
  • giầy bảo hộ (lao động): protection shoes
  • hiệp hội bảo hộ và bồi thường: protection & indemnity association
  • mũ bảo hộ: protection helmet
  • sự bảo hộ: protection
  • sự bảo hộ dự phòng: provisional protection
  • sự bảo hộ hoàn toàn: full protection
  • sự bảo hộ lao động: labour protection
  • Lĩnh vực: xây dựng
     protectionism

    bảo vệ, bảo hộ
     protective
    biện pháp bảo hộ
     protective measures
    bóc lớp bê tông bảo hộ
     removal of the concrete cover
    bờ bảo hộ
     banquette
    bờ bảo hộ
     bench
    bờ bảo hộ
     berm
    bờ bảo hộ
     berm (e)
    bờ bảo hộ chia tách
     segregation berm
    dày bảo hộ
     safety shoe
    đập bảo hộ
     buttress dam
    đường tránh bảo hộ liên tục
     Continuously guarded Turnout
    găng bảo hộ
     protective gloves
    găng bảo hộ công nghiệp
     industrial gloves
    găng tay bảo hộ
     protective gloves
    găng tay bảo hộ
     working gloves
    ghệt bảo hộ
     protective gaiters
    giày bảo hộ lao động
     work shoe
    kính bảo hộ
     goggles
    kính bảo hộ
     protective glass
    kính bảo hộ (khi hàn)
     safety goggles
    kính bảo hộ lao động
     protective goggles
    lều bảo hộ lao động
     workers' protective tent
    lớp bêtông bảo hộ
     protective concrete cover
    mũ bảo hộ
     crash helmet
    mũ bảo hộ
     helmet
    mũ bảo hộ lao động
     protective hat

     cover
     custody
     feather-bedding
     safeguard
  • bảo hộ quyền lợi của các cổ đông: safeguard the interests of shareholder
  • điều khoản bảo hộ: safeguard clause
  • điều khoản thực hiện bảo hộ mậu dịch có chọn lựa: selective safeguard
  • sự bảo hộ: safeguard

  • bảo hiểm bảo hộ và bồi thường
     protection and indemnity insurance
    bảo hộ (công nghiệp trong nước)
     protect
    bảo hộ bản quyền
     copyright protection
    bảo hộ cho công ăn việc làm
     security of employment
    bảo hộ giá
     rate protection
    bảo hộ hàng sản xuất trong nước
     protectionism of domestically-made goods
    bảo hộ nhãn hiệu
     trade mark protection
    bảo hộ thiểu số
     minority interest
    bao bì bảo hộ
     protective packing
    biện pháp bảo hộ gián tiếp
     indirect protection
    biểu thuế quan bảo hộ
     protective tariff
    các ngành công nghiệp được bảo hộ
     sheltered industries
    chế độ bảo hộ bản quyền
     copyright protection system
    chế độ bảo hộ tổng hợp
     solidarity protectionism
    chế độ mậu dịch có tính bảo hộ
     protective system
    chế độ thuế quan bảo hộ
     protective system
    chi phí bảo hộ
     protection cost
    chính sách bảo hộ (mậu dịch)
     protectionism
    chính sách bảo hộ (mậu dịch)
     protectionism policy
    chính sách bảo hộ (mậu dịch)
     protectionist policy
    chính sách bảo hộ mậu dịch
     protectionism
    chính sách chống bảo hộ
     free trade policy
    chính sách mậu dịch siêu bảo hộ
     ultra-protective trade policy
    chủ nghĩa bảo hộ
     protectionism
    chủ nghĩa bảo hộ
     protectionist
    chủ nghĩa bảo hộ kinh tế
     economic protectionism
    chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch
     trade protectionism
    chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch mới
     new protectionism